nhạc sư

Học thuật
Thân thiện
nhạc sư

Ông nhạc sư đang dạy học trò chơi đàn tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thầy dạy nhạc: "Nhạc sư" danh từ chỉ một bậc thầy, một người kiến thức uyên thâm kỹ năng điêu luyện trong lĩnh vực âm nhạc, đảm nhận việc giảng dạy, truyền thụ kiến thức kỹ thuật âm nhạc cho học trò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được tôn vinh một nhạc sư của dòng nhạc dân tộc. (Ông ấy được công nhận bậc thầy trong việc giảng dạy biểu diễn dòng nhạc dân tộc.)
    • Muốn giỏi đàn tranh, ấy đã tìm đến học với một vị nhạc sư nổi tiếng. (Để trở nên thành thạo đàn tranh, ấy đã theo học một người thầy dạy nhạc tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôn làm nhạc sư": được suy tôn, công nhận bậc thầy về âm nhạc.
    • Với những đóng góp to lớn, ông được giới chuyên môn tôn làm nhạc sư. (Với những cống hiến quan trọng, ông được các chuyên gia tôn vinh bậc thầy âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc sĩ (danh từ): người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp. (Khác với "nhạc sư" nhấn mạnh vai trò giảng dạy, "nhạc sĩ" thiên về sáng tạo biểu diễn).
  • Giáo sư âm nhạc (danh từ): chức danh học thuật cao trong lĩnh vực giảng dạy âm nhạc tại các cơ sở đào tạo chính quy.
Từ đồng nghĩa
  • Bậc thầy âm nhạc: người thầy trình độ rất cao trong âm nhạc.
  • Thầy dạy nhạc: người trực tiếp hướng dẫn, dạy dỗ về âm nhạc.
nhạc sư

Ông nhạc sư đang dạy học trò chơi đàn tranh.

  1. Thầy dạy nhạc.

Từ gần giống